piping plover

piping plover

A piping plover stands on a sandy beach near the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim choi choi mỏ ngắn (Charadrius melodus): "Piping plover" một loài chim nhỏ thuộc họ Choi choi, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài chim này thường sốngcác bãi biển cát, bãi cát ven sông hoặc hồ, bộ lông màu cát nhạt pha trắng, với một vòng cổ đen đặc trưng mỏ màu cam. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ tiếng kêu "piping" (ríu rít) đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chim choi choi mỏ ngắn một loài chim bờ biển nhỏ làm tổ trên các bãi biển cát.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp bảo vệ loài chim choi choi mỏ ngắn khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piping plover habitat": môi trường sống của chim choi choi mỏ ngắn, thường các bãi biển cát hoặc bãi cát ven sông.

    • Protecting piping plover habitat is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của chim choi choi mỏ ngắn rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)
  • "Piping plover breeding season": mùa sinh sản của chim choi choi mỏ ngắn, thường diễn ra từ tháng 4 đến tháng 8.

    • During the piping plover breeding season, beaches are often closed to protect their nests. (Trong mùa sinh sản của chim choi choi mỏ ngắn, các bãi biển thường bị đóng cửa để bảo vệ tổ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plover (n): chim choi choi (tên chung cho các loài chim thuộc họ Charadriidae).

    • Many species of plover can be found along coastlines. (Nhiều loài chim choi choi có thể được tìm thấy dọc theo các bờ biển.)
  • Piping (adj): âm thanh ríu rít, the thé (dùng để mô tả tiếng kêu).

    • The piping call of the bird echoed across the beach. (Tiếng kêu ríu rít của con chim vang vọng khắp bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorebird: chim bờ biển (một nhóm chim bao gồm piping plover).
  • Wader: chim lội nước (một thuật ngữ khác cho chim sống gần nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piping plover", nhưng có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi của chúng: - Nest on: làm tổ trên. - Piping plovers nest on sandy beaches. (Chim choi choi mỏ ngắn làm tổ trên các bãi biển cát.)

  • Forage for: kiếm ăn.
    • They forage for insects and small crustaceans along the shoreline. (Chúng kiếm ăn côn trùng động vật giáp xác nhỏ dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "piping plover", nhưng trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể dùng: - "On the brink of extinction": bên bờ vực tuyệt chủng. - The piping plover was once on the brink of extinction due to habitat loss. (Chim choi choi mỏ ngắn đã từng bên bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống.)